Nếu bạn đang tìm con số để tính diện tích đất, phần thứ hai là phần cần đọc.
Cơ quan ban hành tiêu chuẩn pickleball là USA Pickleball (USAP) — không phải ITF. ITF là liên đoàn quần vợt. Toàn bộ kích thước sân, chiều cao lưới, đường kẻ và khuyến nghị diện tích trên trang này theo quy chuẩn USAP.
Riêng phần vật liệu sơn phủ, hệ sơn dùng cho pickleball và tennis là một — nên chứng nhận bề mặt sân cứng của ITF vẫn là căn cứ hợp lệ về chất lượng vật tư.
- Kích thước sân pickleball tiêu chuẩn
- Diện tích đất cần có — 4 mức
- Chiều cao lưới và đường kẻ sân
- Tiêu chuẩn mặt sân — sáu lớp
- Tốc độ mặt sân — chọn theo đối tượng khách
- Hướng sân — quy tắc Bắc–Nam
- Chọn nền bê tông hay asphalt
- Độ dốc và thoát nước
- Quy hoạch tiếng ồn
- Tiêu chuẩn chiếu sáng — ba cấp độ
- Hàng rào, phụ kiện và an toàn
- Dung sai thi công — bảng nghiệm thu
- Chi phí thi công theo tiêu chuẩn
- Thi công theo khu vực
- Câu hỏi thường gặp

Kích thước sân pickleball tiêu chuẩn
Theo quy chuẩn USA Pickleball, kích thước khu thi đấu giống nhau cho cả đánh đơn và đánh đôi — đây là điểm khác biệt so với tennis và cầu lông.
| Thông số | Mét | Feet / inch |
|---|---|---|
| Chiều dài sân | 13,41 m | 44 ft |
| Chiều rộng sân | 6,10 m | 20 ft |
| Khu vực trước lưới (Non-Volley Zone / “Kitchen”) | 2,13 m mỗi bên | 7 ft |
| Khu vực giao bóng (Service Court) | 4,57 m | 15 ft |
| Nửa khu giao bóng (từ đường trung tâm ra biên) | 3,05 m | 10 ft |
| Đường chéo sân | 14,73 m | — |
Đường chéo 14,73 m dùng để kiểm tra sân có vuông góc hay không — đo hai đường chéo, lệch nhau nghĩa là sân bị méo.
Diện tích khu thi đấu chỉ khoảng 82 m². Nhưng đó không phải diện tích đất bạn cần — còn phải cộng khoảng chạy đà quanh sân. Xem bảng bên dưới.
Diện tích đất cần có — 4 mức
Đây là con số quyết định mảnh đất của bạn làm được mấy sân. Bốn mức dưới đây theo khuyến nghị của USA Pickleball, đã bao gồm khoảng biên an toàn quanh vùng chơi.
| Loại sân | Mức không gian | Kích thước (m) | Kích thước (ft) | Diện tích |
|---|---|---|---|---|
| Giải trí / tự do | Tối thiểu | 9,14 × 18,28 | 30 × 60 | ~167 m² |
| Thi đấu / giải đấu | Tiêu chuẩn | 10,36 × 19,51 | 34 × 64 | ~202 m² |
| Xe lăn | Mở rộng | 13,41 × 22,55 | 44 × 74 | ~302 m² |
| Sân vận động | Tối đa | 15,24 × 24,38 | 50 × 80 | ~372 m² |
Với sân làm trong khuôn viên nhà ở, mức tối thiểu 167 m² là đủ và quy trình đơn giản hơn nhiều — xem hướng dẫn làm sân pickleball tại nhà.
Ba điều nhiều người tính sai
- Sân định tổ chức giải phải đạt mức tiêu chuẩn 202 m². Thiếu khoảng biên là không đăng cai được — mà mở rộng sau khi đã đổ nền thì tốn gấp nhiều lần làm đúng từ đầu.
- Cụm nhiều sân không phải nhân theo số sân. Hai sân cạnh nhau dùng chung một phần khoảng biên, nên diện tích mỗi sân giảm xuống — xem bảng bên dưới.
- Sân trong nhà còn phải tính chiều cao thông thủy. Bóng bổng và động tác đập cần khoảng không phía trên — đây là điểm dễ bị bỏ sót khi cải tạo nhà xưởng cũ thành sân. Xem số cụ thể bên dưới.

Sân trong nhà — chiều cao thông thủy
Đây là con số quyết định một nhà xưởng hay nhà thi đấu sẵn có có làm được sân pickleball hay không. Mức khuyến nghị tối thiểu cho công trình xây mới là 5,49 m, nhưng yêu cầu thật thì khác nhau theo cấp sân và theo vị trí trong sân:
| Cấp sân | Tại vạch lưới | Tại khu vực biên ngang |
|---|---|---|
| Cấp III — giải trí | từ 5,49 m | từ 4,27 m |
| Cấp II — câu lạc bộ, kinh doanh | từ 6,40 m | từ 4,57 m |
| Cấp I — thi đấu | từ 8,53 m | từ 5,49 m |
Chiều cao ở giữa sân phải lớn hơn ở hai đầu, vì đường bóng bổng lên cao nhất ở khu vực trên lưới.
Sân trong nhà bắt buộc phải tính thông gió. Không kiểm soát được độ ẩm thì hơi nước ngưng tụ trên mặt sàn, tạo lớp trơn không nhìn thấy được — đây là nguyên nhân trượt chân phổ biến ở sân trong nhà tại Việt Nam, và cũng dẫn tới nấm mốc ở các góc râm.
Với nhà mái vòm kết cấu thép, còn phải tính thêm bức xạ nhiệt từ mái và chiếu sáng gián tiếp — hai bài toán không có ở sân ngoài trời.
Cụm nhiều sân cần bao nhiêu đất?
Đây là bảng để bạn áp trực tiếp vào mảnh đất đang có. Kích thước tính theo mức tiêu chuẩn 34 × 64 ft, các sân đặt cạnh nhau và dùng chung khoảng biên ở giữa:
| Quy mô | Kích thước tổng (ft) | Kích thước tổng (m) | Diện tích | Bình quân mỗi sân |
|---|---|---|---|---|
| 1 sân | 34 × 64 | 10,36 × 19,51 | ~202 m² | 202 m² |
| 2 sân | 65 × 64 | 19,81 × 19,51 | ~386 m² | 193 m² |
| 3 sân | 96 × 64 | 29,26 × 19,51 | ~571 m² | 190 m² |
| 4 sân | 127 × 64 | 38,71 × 19,51 | ~755 m² | 189 m² |
Quy luật dễ nhớ: mỗi sân tăng thêm cộng 31 ft (9,45 m) chiều ngang, chiều sâu giữ nguyên 64 ft. Càng nhiều sân, diện tích bình quân càng giảm — đó là lý do làm cụm luôn hiệu quả hơn làm lẻ.
Một điều tuyệt đối không được làm: thu hẹp khoảng lùi an toàn để nhét thêm một sân. Khoảng lùi 7 ft (2,13 m) từ đường biên dọc phải giữ nguyên, kể cả khi giữa hai sân có vách ngăn hay lưới chia. Người chơi lao ra cứu bóng ở tốc độ cao — nhét thêm sân bằng cách bóp khoảng lùi là đổi một chỗ chơi lấy rủi ro chấn thương.
Khoảng trống giữa các sân cũng phải thông thoáng, không đặt ghế, thùng rác hay trụ đèn trong phạm vi này.
Đối chiếu với diện tích sân tennis
Một sân tennis tiêu chuẩn có diện tích lớn hơn nhiều lần một sân pickleball — đây là lý do sân tennis cũ thường được chuyển thành cụm sân pickleball thay vì bỏ không.
Cách tính diện tích, số sân bố trí được và các điểm kỹ thuật khi cải tạo: xem hướng dẫn chuyển đổi sân tennis thành sân pickleball.

Chiều cao lưới và đường kẻ sân
| Thông số | Mét | Inch |
|---|---|---|
| Chiều cao lưới ở hai đầu (tại trụ) | 0,91 m | 36 inch |
| Chiều cao lưới ở giữa sân | 0,86 m | 34 inch |
| Độ rộng đường kẻ sân | 5 cm | 2 inch |
Lưới thấp hơn ở giữa là do độ căng tự nhiên — chênh lệch 5 cm này nằm trong tiêu chuẩn, không phải lỗi thi công. Muốn đúng số thì phải có dây đai trung tâm (center strap) kéo võng lưới xuống 34 inch ở tâm sân; thiếu chi tiết này lưới sẽ căng thẳng và sai chuẩn.
Vị trí và khoảng cách trụ lưới
| Thông số | Giá trị | Feet / inch |
|---|---|---|
| Khoảng cách hai trụ (đo mép trong) | 6,71 m | 22 ft |
| Trụ lùi ra ngoài đường biên dọc | 30,48 cm | 12 inch |
| Khoảng hở khuyến nghị dưới đáy lưới | 15,24 cm | 6 inch |
Trụ phải nằm ngoài đường biên dọc 30,48 cm — dựng trụ sát vạch là lỗi cơ bản, vừa sai chuẩn vừa nguy hiểm vì người chơi chạy ngang dễ va vào trụ.
Lực căng cáp lưới cũng có giới hạn: khoảng 75–150 lbs với lưới không có dây đai trung tâm, và 175–250 lbs với hệ có dây đai. Căng quá mức làm biến dạng trụ và về lâu dài gây nứt móng bê tông chân trụ — một lỗi thường xuất phát từ thiện chí “căng cho thật thẳng”.
Khoảng hở 6 inch dưới đáy lưới không phải để tiết kiệm lưới: nó cho bóng lăn qua lại giữa các pha đánh, đỡ mất thời gian đi vòng lấy bóng. Sân kinh doanh tính theo giờ thì chi tiết này ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm.
Đường kẻ sân — đúng 5,08 cm
Chuẩn USAP quy định vạch rộng đúng 2 inch (5,08 cm) và phải tương phản mạnh với màu mặt sân. Kẻ rộng hơn hay hẹp hơn đều làm sai vùng thi đấu, vì vạch được tính là một phần của khu vực nó giới hạn.
Quy định này áp dụng cho toàn bộ đường biên dọc, biên ngang, đường trung tâm và ranh giới khu vực trước lưới. Kẻ bằng sơn gốc nước acrylic, không dùng băng dán với sân ngoài trời.
Điểm gần như đơn vị nào cũng làm sai: khu vực cấm volley (NVZ / Kitchen) đo 7 ft từ mép NGOÀI của vạch kẻ đến lưới — vạch kẻ được tính là phần thuộc NVZ. Đo từ mép trong sẽ lệch đúng 5 cm, và mọi tình huống bóng sát vạch trong thi đấu sẽ xử sai.
Tiêu chuẩn mặt sân — sáu lớp
Đây là phần khiến báo giá giữa các đơn vị chênh nhau nhiều nhất, và cũng là phần khách ít kiểm tra được nhất.
Một mặt sân đạt chuẩn quốc tế gồm sáu lớp, mỗi lớp một chức năng riêng:
- Nền bê tông hoặc asphalt — tính toán độ dốc để thoát nước tuyệt đối
- Lớp xử lý bề mặt — chuẩn bị và làm phẳng nền cơ sở
- Flexipave Resurfacer — trộn với Terra Filler No.1 và nước, trám mịn khuyết tật và vết nứt chân chim
- Flexipave Cushion Coat — lớp phủ chứa hạt cao su tạo đệm, giảm chấn thương và điều tiết tốc độ bóng
- Flexipave Coating — lớp hoàn thiện 100% Acrylic, kháng phai màu và chống thời tiết khắc nghiệt
- Line sơn phân cách — sơn gốc nước acrylic đánh dấu ranh giới sân

Bỏ lớp nào thì hậu quả gì
- Bỏ Resurfacer — nứt chân chim hiện lên sau một mùa mưa, vì khuyết tật nền không được trám trước khi phủ.
- Bỏ Cushion Coat — mặt sân cứng, người chơi đau khớp gối và không chơi được lâu. Với sân kinh doanh, đây là lý do khách không quay lại mà chủ sân không hiểu vì sao.
- Giảm số lớp Coating — bạc màu nhanh, lộ lớp dưới thành từng vệt.
Bỏ bớt lớp nào cũng tiết kiệm được tiền ngay. Cái giá trả về sau là làm lại toàn bộ lớp mặt sau vài mùa.
Vật tư đạt chuẩn
Hệ sơn cần đạt 100% Acrylic, chịu tia UV cường độ cao và kháng phai màu. AT SPORT dùng hệ Flexipave của Terraco (Thụy Điển) — nhà sản xuất hơn 40 năm kinh nghiệm toàn cầu, có chứng nhận bề mặt sân cứng của ITF.
So sánh với các dòng sơn khác trên thị trường: xem sơn SPU và sơn Acrylic khác nhau thế nào.
Lưu ý cách đọc chứng nhận này: ITF chứng nhận vật liệu bề mặt sân cứng, dùng chung cho tennis và pickleball. Còn kích thước và quy cách sân pickleball thì theo USAP. Hai chuyện khác nhau, đơn vị nào gộp làm một là chưa nắm rõ.
Tốc độ mặt sân — chọn theo đối tượng khách
Đây là yếu tố ít người biết nhưng ảnh hưởng trực tiếp tới trải nghiệm người chơi — và tới việc sân giữ được khách hay không.
Mặt sân cứng được phân loại theo Court Pace — độ ma sát bề mặt quyết định bóng đi nhanh hay chậm sau khi nảy. Thang phân loại này áp dụng chung cho mặt sân cứng, được xác lập trong lĩnh vực quần vợt và dùng cho cùng hệ sơn acrylic mà sân pickleball sử dụng.
| Phân loại | Tốc độ | Phù hợp với |
|---|---|---|
| CP2 | Medium-Slow (chậm vừa) | Sân cộng đồng, người mới chơi — bóng đi chậm hơn, dễ đỡ, người mới thấy vui và chơi lâu hơn |
| CP3 | Medium (trung bình) | Sân cho thuê phổ thông, khách trình độ đa dạng — lựa chọn cân bằng nhất |
| CP4 | Medium-Fast (nhanh vừa) | Sân câu lạc bộ, người chơi có trình độ, sân thi đấu — bóng đi nhanh, đòi hỏi phản xạ tốt |
Chọn sai tốc độ mặt sân thì sao?
Sân cộng đồng làm ở mức CP4 thì người mới đỡ không kịp, chơi vài lần thấy chán rồi bỏ. Ngược lại, sân câu lạc bộ làm ở CP2 thì người chơi giỏi thấy bóng “chết”, không đủ thử thách.
Đây là quyết định phải chốt trước khi thi công lớp mặt, dựa trên đối tượng khách bạn nhắm tới — không phải thứ sửa được sau khi sân đã xong.
Chọn đối tượng khách trước khi chọn cấu hình sân: xem bài toán kinh doanh sân pickleball.
Hướng sân — quy tắc Bắc–Nam
Đây là quyết định không tốn thêm một đồng nào nhưng ảnh hưởng tới sân suốt đời, và là thứ gần như không xuất hiện trong báo giá của bất kỳ đơn vị nào.
Đặt sân theo trục Bắc–Nam. Nghĩa là chiều dài sân (13,41 m) chạy theo hướng Bắc–Nam, người chơi hai bên nhìn về hướng Bắc và hướng Nam.

Vì sao Bắc–Nam mà không phải Đông–Tây
Mặt trời mọc ở hướng Đông và lặn ở hướng Tây. Nếu sân đặt theo trục Đông–Tây, người chơi ở một đầu sân sẽ nhìn thẳng vào mặt trời — đúng vào hai khung giờ sân đông khách nhất:
- Sáng sớm (khoảng 6–9 giờ) — góc mặt trời thấp, chiếu ngang tầm mắt, gần như không thể theo bóng
- Chiều muộn (khoảng 16–18 giờ) — tình trạng tương tự ở đầu sân đối diện
Với trục Bắc–Nam, mặt trời di chuyển ngang qua sân thay vì chiếu dọc vào mặt người chơi. Nắng vẫn có, nhưng không ai bị lóa vào mắt.
Hệ quả kinh doanh
Sân đặt sai hướng thì hai khung giờ đẹp nhất trong ngày bị mất một nửa công suất — bên bị nắng không ai muốn đứng. Với sân cho thuê theo giờ, đây là thiệt hại lặp lại mỗi ngày trong suốt tuổi thọ sân, và không có cách sửa nào ngoài đập nền làm lại.
Trường hợp mặt bằng không cho phép quay đúng Bắc–Nam (đất hẹp, ngõ vào cố định), vẫn nên xoay về gần trục Bắc–Nam nhất có thể, và bù bằng lưới che nắng ở hai đầu sân. Đây là việc phải chốt ở bước khảo sát, trước khi đổ nền.
Chọn nền bê tông hay asphalt
| Bê tông | Asphalt (bê tông nhựa) | |
|---|---|---|
| Độ bền | Cao, chịu tải tốt | Thấp hơn, cần bảo trì đúng chu kỳ |
| Độ đàn hồi | Cứng, ít đàn hồi | Có đàn hồi, hấp thụ biến dạng nhiệt |
| Nguy cơ nứt | Nứt do co ngót, thường theo đường thẳng | Ít nứt hơn khi nền lún nhẹ theo mùa |
| Độ phẳng | Đạt độ phẳng cao hơn | Cần thi công cẩn thận để đạt độ phẳng |
| Phù hợp | Nền đất tốt, ổn định | Nền đất yếu, vùng biên độ nhiệt lớn |
Nguyên tắc chọn theo điều kiện thực tế
- Nền đất phù sa yếu, lún nhẹ theo mùa — chọn asphalt vì có đàn hồi, hấp thụ được biến dạng thay vì truyền lên lớp sơn.
- Vùng biên độ nhiệt ngày–đêm lớn (cao nguyên) — asphalt chịu giãn nở tốt hơn.
- Nền đất tốt, cần độ phẳng cao cho sân thi đấu — bê tông đạt độ phẳng tốt hơn.
Cả hai loại nền đều bắt buộc phải phủ lớp sơn thể thao chống trượt. Nền trần không phải mặt sân — độ bám không đạt và không có lớp giảm chấn.
Cấu tạo nền theo tiêu chuẩn ASBA
Đây là phần nằm dưới lớp sơn, không ai nhìn thấy sau khi bàn giao — và cũng là chỗ dễ bị cắt bớt nhất.
Nền asphalt
| Lớp | Độ dày tối thiểu |
|---|---|
| Cấp phối đá dăm lót móng | 15,2 – 20,3 cm |
| Lớp asphalt trung gian | 5,7 – 7,6 cm |
| Lớp asphalt bề mặt | từ 3,8 cm |
- Không trộn nhựa đường tái chế vào lớp bề mặt. Dầu trong vật liệu tái chế sẽ nổi lên và làm ố lớp sơn phủ — vết ố xuất hiện sau khi đã sơn xong, và không tẩy được.
- Chờ asphalt bảo dưỡng 2 đến 4 tuần trước khi sơn. Sơn lên nền asphalt còn mới thì hơi dầu bốc lên gây phồng rộp và bong lớp sơn.
Nền bê tông
- Lớp đá lọc nước 10,2 – 15,2 cm dưới sàn bê tông
- Màng chống ẩm ngược: tối thiểu hai lớp màng polyethylene, trải ngược hướng nhau, chồng mép và dán kín. Thiếu lớp này thì hơi ẩm từ đất đẩy lên làm bong sơn từ dưới lên — hiện tượng rất thường gặp ở sân xây trên nền đất ẩm, và đặc biệt nghiêm trọng với sân trong nhà vì không có nắng gió làm khô bề mặt, hơi ẩm chỉ có một đường ra duy nhất là đẩy ngược qua lớp sơn.
- Bề mặt bê tông phải đánh nhám bằng chổi quét (medium-broom finish). Mặt bê tông đánh bóng thì sơn acrylic không có gì để bám.
- Bảo dưỡng giữ ẩm ít nhất 7 ngày, sau đó để khô tự nhiên 21 – 38 ngày trước khi sơn.
Đây là lý do tiến độ không nén được. Nền asphalt cần 2–4 tuần chờ, nền bê tông cần 4–6 tuần tính cả bảo dưỡng và khô. Đơn vị nào cam kết xây mới hoàn chỉnh trong hai tuần thì hoặc là bỏ bước chờ, hoặc là đang tính từ lúc nền đã có sẵn. Sơn sớm tiết kiệm được thời gian, nhưng lớp sơn sẽ bong trong vòng một đến hai năm.
Độ dốc và thoát nước — tiêu chuẩn ít ai hỏi tới
Ở Việt Nam, đây là hạng mục quyết định sân dùng được bao nhiêu ngày trong năm. Sân thoát nước kém thì sau mỗi cơn mưa phải chờ nhiều giờ, và chỗ đọng nước lâu ngày sẽ bạc màu rồi bong lớp sơn.
Điểm quan trọng đầu tiên: sân ngoài trời và sân trong nhà có yêu cầu ngược nhau. Sân ngoài trời bắt buộc phải dốc; sân trong nhà bắt buộc phải phẳng.
Sân ngoài trời — dốc 0,83% đến 1,00%
Theo tiêu chuẩn của ASBA — hiệp hội các nhà xây dựng công trình thể thao Hoa Kỳ — mặt sân cứng ngoài trời (bê tông hoặc asphalt) phải dốc trong khoảng 0,83% (tỷ lệ 1:120) đến 1,00% (tỷ lệ 1:100) sau khi hoàn thiện.
Đây là khoảng đã được kiểm nghiệm: đủ dốc để xả nước bề mặt nhanh nhất, nhưng vẫn đủ phẳng để không ảnh hưởng tới đường bóng và cảm giác chơi.
- Dốc dưới 0,83% — nước không tự thoát hết, nguy cơ cao sinh vũng đọng sau mưa
- Dốc vượt 1,00% — vượt ra ngoài khoảng tiêu chuẩn, người chơi bắt đầu cảm nhận được sân nghiêng
Hai nguyên tắc đi kèm quan trọng không kém con số:
- Dốc trên một mặt phẳng duy nhất. Cả sân nghiêng đều về một phía, không chia thành nhiều mái dốc. Sân chia mái sẽ có đường gãy ở giữa, và nước tụ đúng tại đường gãy đó.
- Ưu tiên dốc theo chiều ngắn nhất của sân — từ biên dọc bên này sang biên dọc bên kia, vì đó là đường thoát nước ngắn nhất. Tuyệt đối không dốc từ lưới ra hai đường biên ngang hoặc ngược lại, vì như vậy lưới sẽ nằm ở đỉnh hoặc đáy của mái dốc, làm sai điều kiện thi đấu ở đúng khu vực quan trọng nhất.
Ghi chú: các con số trên áp dụng cho mặt sân cứng — loại sân duy nhất phù hợp với pickleball ở Việt Nam. Sân mặt mềm kiểu đất nện có tiêu chuẩn dốc thoải hơn nhiều (khoảng 0,21% – 0,35%) để vật liệu bề mặt không bị nước xói đi, nhưng loại sân này đòi hỏi bảo dưỡng hàng ngày nên gần như không dùng cho sân kinh doanh tại Việt Nam.
Sân trong nhà — không có độ dốc
Sân trong nhà không tạo độ dốc. Không có nước mưa nên không cần thoát nước bề mặt, và mặt sân được làm phẳng hoàn toàn để điều kiện chơi ổn định nhất — bóng nảy như nhau ở mọi điểm trên sân.
Nhưng đổi lại, yêu cầu độ phẳng khắt khe hơn hẳn sân ngoài trời:
Nền sân trong nhà: độ lệch không vượt 3,17 mm (1/8 inch) trong bán kính 3,05 m. Sân ngoài trời cho phép tới 6,35 mm trên thước thẳng cùng chiều dài — tức là sân trong nhà phải phẳng gấp đôi.
Lý do đơn giản: sân ngoài trời có độ dốc “che” bớt sai số nhỏ vì nước vẫn chảy đi được, còn sân trong nhà phẳng tuyệt đối thì mọi chỗ trũng đều lộ ra ngay — và nếu có nước lau sàn hay hơi nước ngưng tụ, nó sẽ đọng lại đúng ở đó mà không có đường thoát.
Đây là lý do cải tạo nhà xưởng cũ thành sân trong nhà thường phải xử lý lại nền, không phủ sơn trực tiếp lên sàn có sẵn. Sàn nhà xưởng được làm để chịu tải, không phải để đạt dung sai 3,17 mm.
Xem thêm bảng độ phẳng đầy đủ ở mục dung sai.

Hệ thống thoát nước
- Rãnh và hố thu nước phải nằm ngoài hàng rào, ngoài khu vực chơi — không đặt nắp hố ga trong lòng sân.
- Không đi đường ống thoát nước ngay bên dưới nền sân. Đất quanh ống lún theo thời gian, kéo theo nền sân nứt đúng theo tuyến ống — dạng nứt thẳng dài, không sửa được bằng trám.
- Hào thoát nước ngầm (French drain) ở rìa sân để chặn nước ngầm từ khu vực xung quanh chảy vào dưới nền. Với mặt bằng thấp hơn đường hoặc nằm cạnh khu đất trống, đây là hạng mục không nên cắt.
Quy hoạch tiếng ồn — rủi ro bị hàng xóm phản ánh
Pickleball ồn hơn tennis. Vợt cứng đập vào bóng nhựa cứng tạo ra tiếng “póc” tần số cao, lặp lại liên tục — loại âm thanh truyền xa và gây khó chịu hơn nhiều so với tiếng bóng tennis.
Ở Mỹ, đây là nguyên nhân số một khiến các cụm sân bị khiếu nại và có nơi bị buộc đóng cửa. Với sân xây trong khu dân cư tại Việt Nam, rủi ro là như nhau.
Ba cách xử lý, theo thứ tự hiệu quả
- Khoảng lùi. Khuyến nghị tối thiểu khoảng 26 m (85 ft) từ sân tới nhà dân gần nhất. Càng xa càng tốt — âm thanh giảm theo khoảng cách nhanh hơn bất kỳ giải pháp vật liệu nào.
- Rào chắn tự nhiên. Cây xanh trồng thành dải, hoặc gò đất giữa sân và khu dân cư. Vừa chắn âm khuếch tán, vừa chắn nắng và gió — giải pháp rẻ nhất trên mỗi đồng bỏ ra.
- Vật liệu tiêu âm. Ốp tấm tiêu âm vào hàng rào hoặc lưới quanh sân. USAP có danh mục Quiet Category cho các giải pháp giảm ồn — nên chọn theo danh mục này thay vì mua tấm cách âm xây dựng thông thường.
Phải đánh giá tiếng ồn ngay ở bước thiết kế, không phải sau khi xây. Khoảng lùi và hướng rào chắn quyết định vị trí đặt sân trên mặt bằng — sửa sau khi đã đổ nền thì gần như phải làm lại. Đây cũng là chỗ dễ phát sinh chi phí đắt nhất nếu bỏ qua.
Khảo sát cần trả lời ba câu: nhà dân gần nhất cách bao xa, chênh lệch cao độ giữa sân và nhà dân thế nào (âm truyền xuống thấp xa hơn truyền lên cao), và hướng gió chủ đạo có đẩy âm về phía khu dân cư không. Ngoài ra còn phải đối chiếu quy định khoảng lùi của địa phương.
Tiêu chuẩn chiếu sáng — ba cấp độ theo ASBA
Sân ngoài trời khai thác buổi tối thì chiếu sáng quyết định số giờ bán được mỗi ngày — khung 18h–22h là khung đông khách nhất với sân kinh doanh.
Quả pickleball nhỏ, nhẹ và bay nhanh, người chơi phải bám mắt liên tục ở cự ly gần. Thêm nữa, pickleball có tỷ lệ người chơi lớn tuổi cao, mà mắt càng lớn tuổi càng cần nhiều sáng hơn để nhìn rõ. Vì vậy tiêu chuẩn chiếu sáng của môn này khắt khe hơn nhiều môn khác.
ASBA và USA Pickleball chia sân thành ba cấp độ:
| Cấp độ | Áp dụng cho | Độ rọi trung bình | Độ rọi tối thiểu | Độ đồng đều tối đa |
|---|---|---|---|---|
| Cấp III | Sân gia đình, sân giải trí khu dân cư | 300 lux | 200 lux | 2,0 |
| Cấp II | Sân kinh doanh, câu lạc bộ, giải phong trào | 500 lux | 350 lux | 2,0 |
| Cấp I | Câu lạc bộ cao cấp, giải đấu lớn | 750 lux | 600 lux | 1,7 |
| Truyền hình | Thi đấu có quay hình phát sóng | 1.250 lux | 1.000 lux | — |

Ba con số phải hỏi khi nhận báo giá đèn
Báo giá ghi “500 lux” là chưa nói gì cả. Con số chỉ có nghĩa khi kèm ba điều kiện:
- Đo ở đâu. Đo trong khu vực chơi chính — sân đấu cộng thêm khoảng 0,6 m ngoài các đường biên — ở độ cao 0,91 m trên mặt sân, không phải đo ngay dưới bóng đèn.
- Trung bình hay tối thiểu. Sân cấp II cần trung bình 500 lux nhưng điểm tối nhất vẫn phải đạt 350 lux. Nhiều hệ đèn đạt trung bình nhờ vài điểm rất sáng, còn bốn góc sân thì tối.
- Độ đồng đều. Tỷ lệ điểm sáng nhất chia điểm tối nhất không vượt 2,0. Đây là chỉ số người chơi cảm nhận rõ nhất — chênh lệch sáng tối lớn thì mắt phải điều tiết liên tục, chơi một tiếng là mỏi.
“Trung bình duy trì” nghĩa là mức sáng sau khi đèn đã suy giảm quang thông theo thời gian, không phải mức sáng lúc mới bật đèn mới. Tính đúng thì phải chọn công suất cao hơn mức tối thiểu ngay từ đầu.
Chất lượng ánh sáng — không chỉ là bao nhiêu lux
- Chỉ số hoàn màu (CRI) 65–80 — để màu bóng và màu sân hiển thị đúng. CRI thấp làm quả bóng vàng chanh trông xám lại.
- Nhiệt độ màu (CCT) 3800–5000K cho sân ngoài trời; sân trong nhà nên chọn từ 4000K trở xuống cho dịu mắt.
- Chống chói — đèn đặt sai góc làm người chơi bị lóa đúng lúc đánh bóng bổng. Mặt sân bóng cũng phản xạ gây chói, đây là lý do nữa để chọn lớp sơn nhám.
- Tạo khối — ánh sáng có tính định hướng tạo bóng nhẹ, giúp người chơi đọc được độ xoáy và hướng bóng. Ánh sáng quá “phẳng” làm bóng trông như một điểm dẹt, khó phán đoán.
- Kiểm soát ánh sáng tràn — không để đèn chiếu sang nhà dân lân cận. Cùng với tiếng ồn, đây là hai nguyên nhân khiến sân bị phản ánh.
- Không nhấp nháy — đèn LED nguồn kém gây nhấp nháy mắt thường không thấy nhưng não vẫn xử lý, gây mỏi mắt và đau đầu sau vài giờ.
Cột đèn — vị trí và chiều cao
- Cột đèn cách đường biên dọc ít nhất 1,52 m. Cột là chướng ngại vật cố định; nếu không đạt khoảng cách này thì bắt buộc phải bọc đệm bảo vệ quanh cột.
- Chiều cao treo đèn phổ biến 6,7 – 9,1 m so với mặt sân cho hệ chiếu sáng tầm thấp — mức phù hợp với hầu hết sân tại Việt Nam.
- Đèn không được nhô vào trong các đường biên sân. Có thể nhô trong phạm vi khu vực chơi chính, nhưng không được ở phía trên vùng thi đấu.
- Dùng LED. Tuổi thọ tới khoảng 100.000 giờ, bật sáng tức thì, điều chỉnh được độ sáng và suy giảm quang thông thấp. Sân cũ còn dùng đèn cao áp metal halide hay huỳnh quang nên lên kế hoạch nâng cấp — tiền điện tiết kiệm được thường bù lại chi phí thay đèn.
Khách chơi thấy khó chịu vì ánh sáng thường không nói ra lý do — họ chỉ đơn giản không quay lại.
Hàng rào, phụ kiện và an toàn quanh sân
Đây là phần chiếm khoảng một phần năm chi phí một sân hoàn chỉnh, nhưng gần như không có tiêu chuẩn nào được nhắc tới trong báo giá.
Hàng rào
| Hạng mục | Tiêu chuẩn |
|---|---|
| Chiều cao hàng rào bao quanh | 2,13 – 2,44 m (phổ biến) |
| Hàng rào thấp ngăn giữa các sân | 1,07 m |
| Độ sâu móng cột rào | từ 0,91 m |
| Đường kính hố móng | bằng 4 lần đường kính cột |
- Vát góc 135 độ ở bốn góc sân. Vừa mở rộng không gian chạy cứu bóng, vừa đẹp hơn góc vuông.
- Lưới mắt cáo phải bẻ gập đầu ở cả đỉnh và đáy. Đầu thép nhọn chĩa ra là nguyên nhân chấn thương thường gặp nhất ở hàng rào sân — người chơi lao vào rào để cứu bóng là chuyện xảy ra hàng ngày.
- Có thanh ray đáy hoặc dây căng lực ở chân rào. Không có thì mép dưới lưới cuộn cong lên theo thời gian, tạo thành một hàng răng cưa ngang tầm cẳng chân.
- Móng cột đủ sâu. Móng nông là lý do hàng rào nghiêng dần sau vài mùa mưa gió, kéo theo lưới chùng và cửa không khép được.

Bọc đệm an toàn
Bất kỳ vật cố định nào nằm trong phạm vi 0,91 m tính từ khu vực chơi — cột đèn, cột chịu lực, cột lưới chia sân — bắt buộc phải bọc đệm bằng vật liệu mềm, nhẵn, bọc từ sát mặt sân lên tối thiểu 2,13 m.
Đây là hạng mục rẻ nhất trong cả công trình và cũng bị bỏ qua nhiều nhất. Một cú va vào cột thép trần ở tốc độ chạy cứu bóng là đủ để một chủ sân mất khách và phải xử lý trách nhiệm.
Tấm chắn gió
Lắp cách đỉnh và đáy hàng rào ít nhất 30,48 cm để gió thoát bớt, giảm tải trọng lên cột rào — bịt kín từ trên xuống dưới là cách nhanh nhất làm đổ hàng rào trong một trận gió lớn.
Chi tiết về cách chọn loại lưới, màu sắc và vị trí lắp: xem hướng dẫn chọn lưới chắn gió cho sân pickleball.
Ghế băng và tiện ích
- Ghế băng cách đường biên dọc ít nhất 1,52 m, đặt dọc hàng rào ngang tầm lưới, làm bằng vật liệu kháng tia UV.
- Ổ cắm điện ngoài sân cho máy vệ sinh, máy thổi lá, máy bắn bóng — bố trí sẵn lúc thi công rẻ hơn nhiều so với kéo điện sau này.
- Bộ sơ cứu tại chỗ. Với cụm sân kinh doanh quy mô lớn, nên trang bị thêm máy khử rung tim tự động (AED).
Sân cho người chơi xe lăn
Nếu có kế hoạch đón nhóm người chơi xe lăn, ba điểm phải tính từ đầu: diện tích sân mở rộng 13,41 × 22,55 m, lối đi vào rộng ít nhất 1,22 m và cửa sân rộng tối thiểu 1,22 m lọt lòng. Xe lăn thể thao có bánh nghiêng nên rộng ngang hơn xe lăn thường — cửa tiêu chuẩn không đủ để quay đầu.
Cảnh quan quanh sân
- Không rải phân bón cỏ sát mép sân. Hóa chất trong phân bón làm ố và biến màu lớp sơn acrylic, không tẩy được.
- Cắt cỏ và nền cảnh quan quanh sân thấp hơn mặt sân 7 – 10 cm để nước mưa thoát tự do thay vì bồi đất cát ngược lại vào sân.
- Lắp tấm chắn rễ nếu có cây lớn gần sân. Rễ cây len xuống dưới nền là nguyên nhân gây nứt và phồng rộp mặt sân mà nhìn từ trên không đoán ra được. Với sân xây cạnh hàng cây sẵn có, đây là hạng mục nên làm ngay từ đầu.
Dung sai thi công — bảng để nghiệm thu sân
Phần này để bạn tự kiểm tra sân sau khi nhận bàn giao. Chỉ cần một thước dây và bốn phép đo.
| Hạng mục đo | Giá trị đúng | Dung sai cho phép |
|---|---|---|
| Đường chéo sân | 14,73 m (48 ft 4 in) | ± 19 mm (3/4 inch) |
| Mép ngoài biên dọc đến vạch tâm | 3,05 m (10 ft) | ± 3,2 mm (1/8 inch) |
| Mép ngoài vạch NVZ đến lưới | 2,13 m (7 ft) | ± 3,2 mm (1/8 inch) |
| Lưới đến mép ngoài đường biên ngang | 6,71 m (22 ft) | ± 6,3 mm (1/4 inch) |

Phép đo quan trọng nhất: hai đường chéo
Đo đường chéo từ góc này sang góc đối diện, rồi đo đường chéo còn lại. Hai số phải bằng nhau và bằng 14,73 m. Nếu lệch nhau, sân bị méo — không phải hình chữ nhật.
Đây là chỉ số duy nhất phát hiện được sân méo. Đo chiều dài và chiều rộng đúng vẫn có thể ra một hình bình hành lệch, và mắt thường không nhìn ra.
Sai lệch vượt các mức dung sai trên thì sân không đủ chuẩn tổ chức giải chính thức. Với sân kinh doanh có kế hoạch đăng cai giải, đây là điều cần ghi vào hợp đồng ngay từ đầu, kèm điều kiện nghiệm thu bằng số đo thực tế.
Sân do AT SPORT thi công đều được đo và bàn giao theo bốn mốc này. Bạn có thể yêu cầu biên bản đo trước khi thanh toán đợt cuối.
Độ phẳng mặt sân
Ngoài bốn mốc kích thước, mặt sân còn phải đạt độ phẳng theo tiêu chuẩn ASBA:
| Cách kiểm tra | Độ lệch tối đa |
|---|---|
| Thước thẳng 3,05 m đặt lên mặt sân | 6,35 mm |
| Thước thẳng 45 cm (gồ ghề cục bộ) | 3,17 mm |
| Sân trong nhà, bán kính 3,05 m | 3,17 mm |
Kiểm tra vũng đọng nước trước khi sơn
Đây là bước bắt buộc mà rất ít đơn vị tại Việt Nam làm, vì nó tốn thêm một ngày và có thể làm lộ ra khối lượng phải sửa.
Cách làm: bơm ngập nước toàn bộ mặt sân nền, chờ nước tự thoát hết. Khu vực nào còn đọng nước dày từ 1,6 mm trở lên (khoảng độ dày một đồng xu) sau khi nước ngừng chảy — hoặc sau một giờ nắng ở nhiệt độ trên 21°C — thì đó là vũng đọng phải xử lý.
- Xác định nguyên nhân bằng dây căng. Kéo một sợi dây căng qua vùng đọng nước để biết đó là chỗ trũng thật, hay do khu vực xung quanh bị nhô cao chặn dòng chảy. Hai trường hợp xử lý ngược nhau.
- Vùng nhô cao thì mài phẳng xuống đúng cao độ thiết kế.
- Vùng trũng thật thì bù bằng hợp chất chuyên dụng — chất liên kết acrylic trộn xi măng Portland và cát thạch anh mịn, gạt thành một hoặc nhiều lớp. Hợp chất phải tương thích với hệ sơn hoàn thiện sẽ dùng.
- Chỉ thi công khi nhiệt độ từ 13°C trở lên và không có mưa trong suốt quá trình vật liệu khô.
Sơn phủ lên nền còn đọng vũng thì vũng vẫn còn nguyên sau khi sơn — chỉ khác là giờ nó nằm dưới lớp sơn mới, và chỗ đó sẽ bạc màu rồi bong trước phần còn lại của sân.
Bốn bên quyết định một sân đạt chuẩn
Một sân đúng chuẩn không phải chỉ do đội thi công. Nó là kết quả của bốn vai:
- Người thiết kế — quy hoạch tổng mặt bằng, hướng nắng và tiếng ồn. Sai ở bước này thì thi công giỏi cũng không cứu được.
- Nhà thầu chuyên ngành — hiểu nền móng, độ dốc thoát nước và kỹ thuật kẻ vạch. Nhà thầu xây dựng dân dụng làm sân thể thao thường sai đúng ba chỗ này.
- Nhà cung cấp vật tư — sơn phủ, lưới, đèn LED, vách ngăn. Vật tư quyết định tuổi thọ, và là chỗ dễ bị thay thế âm thầm nhất.
- Người chơi tại địa phương — cho biết cộng đồng thực sự cần gì: mấy sân, giờ nào đông, cần mái che hay không. Đây là đầu vào quyết định sân có kín khách hay không.
Chọn một đơn vị làm trọn gói có nghĩa là bốn vai này nằm trong cùng một đầu mối chịu trách nhiệm — thay vì bạn phải đứng giữa hòa giải khi mỗi bên chỉ nhận phần việc của mình.
Chi phí thi công theo tiêu chuẩn
Một sân pickleball làm mới theo quy cách 9 × 19 mét (171 m²):
| Hạng mục | Chi phí |
|---|---|
| Nền hạ (san ủi, lu lèn, bó vỉa, đá cấp phối, bê tông hoặc asphalt) | 60.000.000 đ |
| Hệ thống hàng rào lưới sắt 1,2 m | 30.000.000 đ |
| Hệ thống chiếu sáng — 6 đèn LED 200W | 20.000.000 đ |
| Sơn mặt sân 6–8 lớp | 35.000.000 đ |
| Trụ và lưới thi đấu | 4.000.000 đ |
| Tổng gói cơ bản | 149.000.000 đ |
| Mái bạt di động (tùy chọn) | +98.000.000 đ |
Tư vấn khảo sát và bản vẽ phối cảnh 2D/3D miễn phí. Gói cơ bản tùy chỉnh theo mặt bằng thực tế sau khảo sát.
Nếu sân đã có sẵn nền
Nền bê tông hoặc asphalt còn tốt thì chỉ cần làm lại lớp mặt — từ 35 triệu/sân, cắt được toàn bộ 60 triệu nền hạ. Với sân đã xuống cấp, xem thêm hướng dẫn xử lý vết nứt và bảo trì mặt sân.
Thi công theo khu vực
Điều kiện nền đất và khí hậu mỗi vùng đòi hỏi phương án khác nhau. Chọn khu vực của bạn để xem báo giá, dự án đã thi công và lưu ý riêng của vùng:
- TP.HCM — mặt bằng đắt, phần lớn dự án là cải tạo sân sẵn có
- Vũng Tàu — Bà Rịa — ven biển, hơi muối ăn mòn khung sắt
- Cần Thơ — miền Tây — nền phù sa yếu, mùa mưa kéo dài
- Đà Nẵng — Quảng Nam — mưa bão miền Trung, có văn phòng tại chỗ
- Khánh Hòa — Nha Trang — bức xạ mặt trời cao nhất nước
- Quảng Ninh — Hạ Long — miền Bắc, phải chọn thời điểm thi công theo mùa
- Gia Lai — Tây Nguyên — biên độ nhiệt ngày đêm lớn, có chi nhánh Kon Tum
Khu vực khác cũng nhận thi công — AT SPORT có mặt tại TP.HCM, Đà Nẵng và Kon Tum, phục vụ toàn quốc.
Câu hỏi thường gặp
Kích thước sân pickleball là bao nhiêu?
Khu thi đấu 13,41 × 6,10 mét (44 × 20 feet), giống nhau cho cả đánh đơn và đánh đôi. Khu vực trước lưới kéo dài 2,13 mét từ lưới về mỗi bên.
Nhưng diện tích đất cần có lớn hơn — tối thiểu 167 m², chuẩn thi đấu 202 m².
Đánh đơn và đánh đôi có kích thước sân khác nhau không?
Không. Đây là điểm khác biệt của pickleball so với tennis và cầu lông — cùng một sân, cùng kích thước cho cả hai hình thức.
Chiều cao lưới pickleball bao nhiêu?
Theo quy chuẩn USAP: 0,91 mét (36 inch) ở hai đầu tại trụ và 0,86 mét (34 inch) ở giữa sân. Chênh lệch 5 cm này là do độ căng tự nhiên của lưới, nằm trong tiêu chuẩn.
Mặt sân pickleball cần bao nhiêu lớp?
Mặt sân đạt chuẩn quốc tế gồm sáu lớp: nền, lớp xử lý bề mặt, Resurfacer, Cushion Coat, Coating hoàn thiện và line sơn. Gói cơ bản thường dùng 6–8 lớp sơn; cấu hình cao cấp dùng 9 lớp có lớp giảm chấn Cushion.
Nên chọn nền bê tông hay asphalt?
Tùy điều kiện nền đất. Nền yếu hoặc vùng biên độ nhiệt lớn thì asphalt tốt hơn vì có đàn hồi. Nền tốt và cần độ phẳng cao cho sân thi đấu thì bê tông phù hợp hơn. Phương án cuối chốt sau khảo sát hiện trạng.
Sân pickleball cần bao nhiêu lux?
400–500 lux cho sân kinh doanh và tập luyện thi đấu phong trào. Sân gia đình 200–300 lux là đủ. Thi đấu chính thức có quay hình cần từ 500 lux trở lên.
Chuyển sân tennis thành sân pickleball được không?
Được, và đây là phương án tiết kiệm nhất vì tận dụng được nền sẵn có. Chi tiết về số sân bố trí được, chi phí và cách xử lý bốn góc chéo: xem hướng dẫn chuyển đổi sân tennis.
Sân pickleball nên đặt theo hướng nào?
Trục Bắc–Nam — chiều dài sân chạy theo hướng Bắc–Nam. Đặt theo trục Đông–Tây sẽ khiến người chơi nhìn thẳng vào mặt trời vào sáng sớm và chiều muộn, đúng hai khung giờ sân đông khách nhất. Đây là quyết định không tốn thêm chi phí nhưng không sửa được sau khi đã đổ nền.
Cụm 4 sân pickleball cần bao nhiêu đất?
Khoảng 755 m² (38,71 × 19,51 m) theo mức tiêu chuẩn thi đấu. Mỗi sân tăng thêm cộng 31 ft (9,45 m) chiều ngang, chiều sâu giữ nguyên. Diện tích bình quân giảm dần theo số sân: 202 m² cho 1 sân, còn 189 m² mỗi sân khi làm cụm 4 sân.
Làm sao biết sân thi công có đúng chuẩn không?
Đo hai đường chéo sân: cả hai phải bằng nhau và bằng 14,73 m, dung sai ± 19 mm. Đây là phép đo duy nhất phát hiện được sân bị méo — đo đúng chiều dài và chiều rộng vẫn có thể ra hình bình hành lệch mà mắt thường không thấy. Ba mốc còn lại xem bảng dung sai.
Sân pickleball cần độ dốc bao nhiêu để thoát nước?
Với sân ngoài trời mặt cứng: 0,83% đến 1,00% (tỷ lệ 1:120 đến 1:100), dốc trên một mặt phẳng duy nhất và ưu tiên dốc theo chiều ngắn nhất của sân — từ biên dọc bên này sang biên dọc bên kia. Không được dốc từ lưới ra hai đường biên ngang. Dốc dưới 0,83% sẽ sinh vũng đọng sau mưa. Sân trong nhà không tạo độ dốc, làm phẳng hoàn toàn.
Sân pickleball trong nhà có cần độ dốc không?
Không. Sân trong nhà làm phẳng hoàn toàn, không tạo độ dốc, vì không có nước mưa cần thoát. Bù lại yêu cầu độ phẳng khắt khe hơn: độ lệch không vượt 3,17 mm trong bán kính 3,05 m, so với 6,35 mm của sân ngoài trời. Đây là lý do nhà xưởng cũ thường phải xử lý lại nền chứ không sơn trực tiếp lên sàn có sẵn.
Xây sân pickleball mất bao lâu?
Riêng thời gian chờ nền đã là 2–4 tuần với nền asphalt và 4–6 tuần với nền bê tông (gồm 7 ngày bảo dưỡng ẩm và 21–38 ngày khô tự nhiên) trước khi được phép sơn. Sơn sớm hơn thì hơi ẩm và hơi dầu bốc lên gây phồng rộp, bong lớp sơn trong một đến hai năm. Nếu chỉ làm lại lớp mặt trên nền có sẵn thì nhanh hơn nhiều — thường 10–15 ngày.
Nhà xưởng của tôi cao 5 m có làm được sân pickleball trong nhà không?
Được cho sân giải trí, vì mức khuyến nghị tối thiểu tại vạch lưới của sân cấp III là 5,49 m — 5 m là hơi thấp, bóng bổng sẽ chạm mái. Sân câu lạc bộ kinh doanh cần từ 6,40 m tại vạch lưới, sân thi đấu cần từ 8,53 m. Ngoài chiều cao còn phải tính thông gió để hơi nước không ngưng tụ gây trơn sàn.
Sân pickleball có ồn không, xây trong khu dân cư được không?
Pickleball ồn hơn tennis vì vợt cứng đập vào bóng nhựa cứng tạo tiếng tần số cao lặp liên tục. Khuyến nghị cách nhà dân gần nhất tối thiểu khoảng 26 m, kết hợp dải cây xanh chắn âm và tấm tiêu âm ốp hàng rào. Việc đánh giá tiếng ồn phải làm ở bước thiết kế, vì nó quyết định vị trí đặt sân trên mặt bằng.
Thi công một sân pickleball hết bao nhiêu?
Gói cơ bản 149 triệu đồng cho một sân 9 × 19 mét, gồm nền hạ, sơn mặt sân, hàng rào, 6 đèn LED 200W, trụ và lưới. Thêm mái bạt di động thì tổng 247 triệu. Nếu chỉ làm lại lớp mặt trên nền sẵn có thì từ 35 triệu.
Liên hệ tư vấn
- Công ty: Công ty TNHH Thế Giới Thể Thao AT
- Hotline / Zalo: 0869.685695
- Email: [email protected]
- Trụ sở chính: 105/16 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, TP. Hồ Chí Minh
- Văn phòng Đà Nẵng: 230 Lê Quảng Chí, Hòa Xuân, Cẩm Lệ, Đà Nẵng
- Chi nhánh Tây Nguyên: 103 Tô Vĩnh Diện – xã Bờ Y – Tỉnh Quảng Ngãi
- Khảo sát và bản vẽ 2D/3D miễn phí: gửi yêu cầu tại đây

LIÊN HỆ HỖ TRỢ