Giá tham khảo 2026 — tư vấn chọn loại cỏ theo diện tích thực tế, khảo sát miễn phí toàn quốc.
Cung cấp vật tư riêng hoặc thi công trọn gói
Giá Cỏ Nhân Tạo Sân Bóng 2026 — Bảng Giá Theo m² Từng Loại Cỏ
90.000 – 400.000 đ/m²
Giá cỏ nhân tạo sân bóng thay đổi theo Dtex, chiều cao sợi, mật độ mũi kim và loại đế. Gửi diện tích khu đất qua 0869.685.695 để nhận dự toán đúng loại cỏ.
Bảo hành 3 – 8 năm
1000+ sân · VN · Lào · Campuchia

1000+
công trình đã bàn giao
4 phân khúc
mẫu cỏ gửi tận nơi
3 – 8 năm
bảo hành theo dòng cỏ
Miễn phí
khảo sát & tư vấn chọn cỏ
Cỏ nhân tạo sân bóng giá bao nhiêu 1m²?
Giá dao động từ 90.000 đ/m² cho phân khúc tiết kiệm đến 400.000 đ/m² cho dòng Non-Infill. Mức được chọn nhiều nhất là phân khúc phổ thông, 120.000 – 140.000 đ/m². Khoảng chênh này đến từ bốn yếu tố: Dtex, chiều cao sợi, mật độ mũi kim và loại đế. Đây là giá vật tư, chưa gồm công thi công.
TIẾT KIỆM

Phân Khúc Tiết Kiệm
CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC
90.000 – 110.000 đ/m²
| Dtex | 6.600 – 8.000 |
| Chiều cao sợi | 50 mm |
| Mũi kim/m² | 8.190 – 9.450 |
| Bảo hành | 3 – 4 năm |
PHÙ HỢP VỚI
Sân trường học, sân tập nội bộ, sân cho thuê ngân sách tối ưu và sân phong trào tần suất trung bình.
ĐƯỢC CHỌN NHIỀU NHẤT

Phân Khúc Phổ Thông
CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC
120.000 – 140.000 đ/m²
| Dtex | 10.000 – 12.000 |
| Chiều cao sợi | 50 mm |
| Mũi kim/m² | 8.190 – 9.450 |
| Bảo hành | 4 – 6 năm |
PHÙ HỢP VỚI
Sân kinh doanh cho thuê, câu lạc bộ phong trào và sân khai thác cường độ cao. Cân bằng tốt nhất giữa độ bền, chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.
FIFA QUALITY PRO

Phân Khúc Cao Cấp
CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC
150.000 – 190.000 đ/m²
| Dtex | 13.000 – 17.000 |
| Chiều cao sợi | 50 – 60 mm |
| Mũi kim/m² | 8.190 – 9.450 |
| Bảo hành | 5 – 7 năm |
PHÙ HỢP VỚI
Sân kinh doanh cao cấp, sân thi đấu tiêu chuẩn FIFA và trung tâm đào tạo bán chuyên. Giữ được thẩm mỹ, độ ổn định và khả năng chịu tải lớn khi khai thác liên tục.
DÒNG THẾ HỆ MỚI
Cỏ Non-Infill giá bao nhiêu và có đáng đầu tư không?
200.000 – 400.000 đ/m², cao hơn phân khúc cao cấp 1,5 – 2 lần. Đáng đầu tư khi sân khai thác cường độ cao, vì bỏ được toàn bộ chi phí hạt cao su ban đầu lẫn chi phí bổ sung hạt định kỳ suốt vòng đời sân.
Đây không phải bậc cao hơn của ba phân khúc trên, mà là một công nghệ khác. Sợi ngắn hơn, mật độ mũi kim gấp gần ba lần, tạo độ đàn hồi mà không cần lớp hạt cao su.
Khác biệt lớn nhất nằm ở chi phí vận hành suốt vòng đời sân: không phải bổ sung hạt cao su định kỳ, không bị hạt bay ra ngoài, vệ sinh đơn giản hơn.
200.000 – 400.000 đ/m²
CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC
| Dtex | 14.500 – 18.500 |
| Chiều cao sợi | 25 – 30 mm |
| Mũi kim/m² | 21.000 – 25.200 |
| Bảo hành | 6 – 8 năm |
Phù hợp: trường quốc tế, sân kinh doanh cao cấp, sân thi đấu tiêu chuẩn FIFA và trung tâm đào tạo bán chuyên.
Nên chọn phân khúc cỏ nào cho sân của bạn?
Câu hỏi quyết định là sân khai thác bao nhiêu tiếng mỗi ngày. Sân trường học hoặc sân tập nội bộ dùng vài tiếng thì phân khúc tiết kiệm là đủ. Sân cho thuê chạy 10 – 14 tiếng nên chọn phổ thông trở lên, vì chi phí thay cỏ sớm đắt hơn phần chênh ban đầu. Bảng dưới quy đổi sẵn ra tổng tiền vật tư cho từng cỡ sân.
| Chỉ tiêu | Tiết Kiệm | Phổ Thông | Cao Cấp | Non-Infill |
|---|---|---|---|---|
| Giá vật tư | 90.000 – 110.000đ/m² | 120.000 – 140.000đ/m² | 150.000 – 190.000đ/m² | 200.000 – 400.000đ/m² |
| Dtex | 6.600 – 8.000 | 10.000 – 12.000 | 13.000 – 17.000 | 14.500 – 18.500 |
| Chiều cao sợi | 50 mm | 50 mm | 50 – 60 mm | 25 – 30 mm |
| Mũi kim/m² | 8.190 – 9.450 | 8.190 – 9.450 | 8.190 – 9.450 | 21.000 – 25.200 |
| Bảo hành | 3 – 4 năm | 4 – 6 năm | 5 – 7 năm | 6 – 8 năm |
| Cần hạt cao su | Có | Có | Có | Không |
| Sân 5 người · 800 m² (20 × 40 m) |
72 – 88 tr | 96 – 112 tr | 120 – 152 tr | 160 – 320 tr |
| Sân 7 người · 1.500 m² (30 × 50 m) |
135 – 165 tr | 180 – 210 tr | 225 – 285 tr | 300 – 600 tr |
| Sân 7 người · 2.400 m² (40 × 60 m) |
216 – 264 tr | 288 – 336 tr | 360 – 456 tr | 480 – 960 tr |
| Sân 9 người · 3.358 m² (46 × 73 m) |
302 – 369 tr | 403 – 470 tr | 504 – 638 tr | 672 – 1.343 tr |
← Vuốt ngang để xem đủ 4 phân khúc →
Bốn dòng dưới cùng là tiền vật tư cỏ cho cả sân — chưa gồm nền hạ, chiếu sáng, lưới và công thi công.
Vì sao cùng là cỏ mà giá chênh nhau gấp bốn lần?
Vì cỏ nhân tạo không phải một sản phẩm đồng nhất. Bảy yếu tố quyết định giá — trong đó Dtex tác động mạnh nhất, chênh từ 6.600 đến 18.500. Sáu yếu tố còn lại là chiều cao sợi, mật độ mũi kim, lớp đế và keo tráng, khả năng chống tia UV, lớp chèn cát và hạt cao su, và công thi công.
1 · Dtex — trọng lượng của cụm sợi cỏ
Số gam trên 10.000 m sợi. Dtex càng cao, sợi càng dày và càng chịu mài mòn tốt. Chênh từ 6.600 đến 18.500 — đây là yếu tố tác động mạnh nhất tới giá.
2 · Chiều cao sợi
50-60 mm là chuẩn cho sân bóng có hạt cao su. Non-Infill chỉ 25–30 mm nhưng bù bằng mật độ mũi kim gấp ba.
3 · Mật độ mũi kim
Số mũi khâu trên mỗi m². Chỉ số này càng cao thì mật độ cỏ dày hơn, ít lộ đế, nhưng tốn sợi hơn nên đắt hơn.
4 · Lớp đế và keo tráng
Đế có loại PP 2 lớp, 3 lớp + Keo Latex và đế PU, cấu tạo lớp đế có tác dụng chống rút sợi, biến dạng thảm cỏ.
5 · Khả năng chống tia UV
AT Sport cung cấp sản phẩm từ nhà cung cấp được các liên đoàn thể thao hàng đầu thế giới tin dùng như CCGrass, AVG, Vivaturf, chất lượng đã đạt kết quả kiểm tra tại phòng thí nghiệm LABOSPORT. Cỏ không đạt chuẩn sẽ bạc màu và giòn sợi sau 1–2 mùa nắng.
6 · Lớp chất đệm chèn — cát và hạt cao su
Cỏ nhân tạo có chiều cao sợi 50mm: vào lớp cát có độ dày từ 25-30mm; hạt cao su 5-8kg/m2, chiều cao sợi
cỏ tự do 10-15mm². Đây là chi phí riêng, không nằm trong giá cỏ. Non-Infill bỏ hẳn lớp này.
7 · Công thi công — phần không nằm trong giá cỏ
Trải cỏ, dán nối, rải cát và hạt cao su, hoàn thiện mặt sân. Cỏ tốt mà thi công sai vẫn hỏng sớm — nhất là khâu dán nối và tạo độ phẳng. Đây là lý do AT Sport khuyên nên mua vật tư kèm thi công nếu bạn chưa có đội thợ quen việc.
AT Sport đã thi công những sân bóng nào?
Hơn 1.000 công trình tại Việt Nam, Lào và Campuchia trong 12 năm — từ sân đơn lẻ đến cụm nhiều sân. Dưới đây là một số cụm sân tiêu biểu:
Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Cỏ Sân Bóng
Gửi Diện Tích — Nhận Dự Toán Đúng Loại Cỏ Trong 24h
- Bảng giá chi tiết theo đúng m² khu đất của bạn
- Tư vấn chọn phân khúc theo tần suất khai thác thật
- Gửi mẫu cỏ tận nơi để so sánh trực tiếp
- Báo giá thi công trọn gói nếu bạn cần cả nền hạ và chiếu sáng
Khảo sát miễn phí, không ràng buộc — kỹ thuật gọi lại trong 5 phút.
12+ năm thi công sân thể thao · Nhận công trình trên toàn quốc
Xem hồ sơ năng lực và công trình đã thực hiện →
CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI THỂ THAO AT
Mã số thuế: 0316657433
VP Hồ Chí Minh: 105/16 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, Hồ Chí Minh
VP Đà Nẵng: 230 Lê Quảng Chí, Phường Hòa Xuân, Đà Nẵng
Chi nhánh Tây Nguyên: 103 Tô Vĩnh Diện, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi
Hotline 0869.685.695 · [email protected]
Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30
