Giá tham khảo 2026 — tư vấn chọn loại cỏ theo diện tích thực tế, khảo sát miễn phí toàn quốc.

Cung cấp vật tư riêng hoặc thi công trọn gói

Giá Cỏ Nhân Tạo Sân Bóng 2026 — Bảng Giá Theo m² Từng Loại Cỏ

90.000 – 400.000 đ/m²

Giá cỏ nhân tạo sân bóng thay đổi theo Dtex, chiều cao sợi, mật độ mũi kim và loại đế. Gửi diện tích khu đất qua 0869.685.695 để nhận dự toán đúng loại cỏ.

Công trình đạt chuẩn FIFA Quality
Bảo hành 3 – 8 năm
1000+ sân · VN · Lào · Campuchia
Nhắn Zalo

Hoặc gọi hotline kỹ thuật 0869685695

Cỏ nhân tạo sân bóng do AT Sport cung cấp và thi công

1000+

công trình đã bàn giao

4 phân khúc

mẫu cỏ gửi tận nơi

3 – 8 năm

bảo hành theo dòng cỏ

Miễn phí

khảo sát & tư vấn chọn cỏ

Cỏ nhân tạo sân bóng giá bao nhiêu 1m²?

Giá dao động từ 90.000 đ/m² cho phân khúc tiết kiệm đến 400.000 đ/m² cho dòng Non-Infill. Mức được chọn nhiều nhất là phân khúc phổ thông, 120.000 – 140.000 đ/m². Khoảng chênh này đến từ bốn yếu tố: Dtex, chiều cao sợi, mật độ mũi kim và loại đế. Đây là giá vật tư, chưa gồm công thi công.

TIẾT KIỆM

Cỏ nhân tạo sân bóng phân khúc tiết kiệm - dòng sợi kim cương AFC 14

Phân Khúc Tiết Kiệm

CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC

AFC 14AFC 15

90.000 – 110.000 đ/m²

Dtex 6.600 – 8.000
Chiều cao sợi 50 mm
Mũi kim/m² 8.190 – 9.450
Bảo hành 3 – 4 năm

PHÙ HỢP VỚI

Sân trường học, sân tập nội bộ, sân cho thuê ngân sách tối ưu và sân phong trào tần suất trung bình.

Nhận dự toán →

ĐƯỢC CHỌN NHIỀU NHẤT

Cỏ nhân tạo sân bóng phân khúc phổ thông - dòng sợi gân Stem 2D

Phân Khúc Phổ Thông

CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC

Stem 2DAFC 12AFC Classic 120

120.000 – 140.000 đ/m²

Dtex 10.000 – 12.000
Chiều cao sợi 50 mm
Mũi kim/m² 8.190 – 9.450
Bảo hành 4 – 6 năm

PHÙ HỢP VỚI

Sân kinh doanh cho thuê, câu lạc bộ phong trào và sân khai thác cường độ cao. Cân bằng tốt nhất giữa độ bền, chi phí đầu tư và hiệu quả vận hành.

Nhận dự toán →

FIFA QUALITY PRO

Cỏ nhân tạo sân bóng phân khúc cao cấp sợi kim cương gân 4D

Phân Khúc Cao Cấp

CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC

Stem 3DKim cương gân 4DFIFA-ATDM145AT CS130-50

150.000 – 190.000 đ/m²

Dtex 13.000 – 17.000
Chiều cao sợi 50 – 60 mm
Mũi kim/m² 8.190 – 9.450
Bảo hành 5 – 7 năm

PHÙ HỢP VỚI

Sân kinh doanh cao cấp, sân thi đấu tiêu chuẩn FIFA và trung tâm đào tạo bán chuyên. Giữ được thẩm mỹ, độ ổn định và khả năng chịu tải lớn khi khai thác liên tục.

Nhận dự toán →

DÒNG THẾ HỆ MỚI

Cỏ Non-Infill giá bao nhiêu và có đáng đầu tư không?

200.000 – 400.000 đ/m², cao hơn phân khúc cao cấp 1,5 – 2 lần. Đáng đầu tư khi sân khai thác cường độ cao, vì bỏ được toàn bộ chi phí hạt cao su ban đầu lẫn chi phí bổ sung hạt định kỳ suốt vòng đời sân.

Đây không phải bậc cao hơn của ba phân khúc trên, mà là một công nghệ khác. Sợi ngắn hơn, mật độ mũi kim gấp gần ba lần, tạo độ đàn hồi mà không cần lớp hạt cao su.

Khác biệt lớn nhất nằm ở chi phí vận hành suốt vòng đời sân: không phải bổ sung hạt cao su định kỳ, không bị hạt bay ra ngoài, vệ sinh đơn giản hơn.

Cỏ nhân tạo Non-Infill không cần hạt cao su

200.000 – 400.000 đ/m²

CÁC DÒNG CỎ TRONG PHÂN KHÚC

Non infill S3Non infill HD4Non infill Enduro
Dtex 14.500 – 18.500
Chiều cao sợi 25 – 30 mm
Mũi kim/m² 21.000 – 25.200
Bảo hành 6 – 8 năm

Phù hợp: trường quốc tế, sân kinh doanh cao cấp, sân thi đấu tiêu chuẩn FIFA và trung tâm đào tạo bán chuyên.

Nên chọn phân khúc cỏ nào cho sân của bạn?

Câu hỏi quyết định là sân khai thác bao nhiêu tiếng mỗi ngày. Sân trường học hoặc sân tập nội bộ dùng vài tiếng thì phân khúc tiết kiệm là đủ. Sân cho thuê chạy 10 – 14 tiếng nên chọn phổ thông trở lên, vì chi phí thay cỏ sớm đắt hơn phần chênh ban đầu. Bảng dưới quy đổi sẵn ra tổng tiền vật tư cho từng cỡ sân.

Chỉ tiêu Tiết Kiệm Phổ Thông Cao Cấp Non-Infill
Giá vật tư 90.000 – 110.000đ/m² 120.000 – 140.000đ/m² 150.000 – 190.000đ/m² 200.000 – 400.000đ/m²
Dtex 6.600 – 8.000 10.000 – 12.000 13.000 – 17.000 14.500 – 18.500
Chiều cao sợi 50 mm 50 mm 50 – 60 mm 25 – 30 mm
Mũi kim/m² 8.190 – 9.450 8.190 – 9.450 8.190 – 9.450 21.000 – 25.200
Bảo hành 3 – 4 năm 4 – 6 năm 5 – 7 năm 6 – 8 năm
Cần hạt cao su Không
Sân 5 người · 800 m²
(20 × 40 m)
72 – 88 tr 96 – 112 tr 120 – 152 tr 160 – 320 tr
Sân 7 người · 1.500 m²
(30 × 50 m)
135 – 165 tr 180 – 210 tr 225 – 285 tr 300 – 600 tr
Sân 7 người · 2.400 m²
(40 × 60 m)
216 – 264 tr 288 – 336 tr 360 – 456 tr 480 – 960 tr
Sân 9 người · 3.358 m²
(46 × 73 m)
302 – 369 tr 403 – 470 tr 504 – 638 tr 672 – 1.343 tr

← Vuốt ngang để xem đủ 4 phân khúc →
Bốn dòng dưới cùng là tiền vật tư cỏ cho cả sân — chưa gồm nền hạ, chiếu sáng, lưới và công thi công.

Vì sao cùng là cỏ mà giá chênh nhau gấp bốn lần?

Vì cỏ nhân tạo không phải một sản phẩm đồng nhất. Bảy yếu tố quyết định giá — trong đó Dtex tác động mạnh nhất, chênh từ 6.600 đến 18.500. Sáu yếu tố còn lại là chiều cao sợi, mật độ mũi kim, lớp đế và keo tráng, khả năng chống tia UV, lớp chèn cát và hạt cao su, và công thi công.

1 · Dtex — trọng lượng của cụm sợi cỏ

Số gam trên 10.000 m sợi. Dtex càng cao, sợi càng dày và càng chịu mài mòn tốt. Chênh từ 6.600 đến 18.500 — đây là yếu tố tác động mạnh nhất tới giá.

2 · Chiều cao sợi

50-60 mm là chuẩn cho sân bóng có hạt cao su. Non-Infill chỉ 25–30 mm nhưng bù bằng mật độ mũi kim gấp ba.

3 · Mật độ mũi kim

Số mũi khâu trên mỗi m². Chỉ số này càng cao thì mật độ cỏ dày hơn, ít lộ đế, nhưng tốn sợi hơn nên đắt hơn.

4 · Lớp đế và keo tráng

Đế có loại PP 2 lớp, 3 lớp + Keo Latex và đế PU, cấu tạo lớp đế có tác dụng chống rút sợi, biến dạng thảm cỏ.

5 · Khả năng chống tia UV

AT Sport cung cấp sản phẩm từ nhà cung cấp được các liên đoàn thể thao hàng đầu thế giới tin dùng như CCGrass, AVG, Vivaturf, chất lượng đã đạt kết quả kiểm tra tại phòng thí nghiệm LABOSPORT. Cỏ không đạt chuẩn sẽ bạc màu và giòn sợi sau 1–2 mùa nắng.

6 · Lớp chất đệm chèn — cát và hạt cao su

Cỏ nhân tạo có chiều cao sợi 50mm: vào lớp cát có độ dày từ 25-30mm; hạt cao su 5-8kg/m2, chiều cao sợi
cỏ tự do 10-15mm². Đây là chi phí riêng, không nằm trong giá cỏ. Non-Infill bỏ hẳn lớp này.

7 · Công thi công — phần không nằm trong giá cỏ

Trải cỏ, dán nối, rải cát và hạt cao su, hoàn thiện mặt sân. Cỏ tốt mà thi công sai vẫn hỏng sớm — nhất là khâu dán nối và tạo độ phẳng. Đây là lý do AT Sport khuyên nên mua vật tư kèm thi công nếu bạn chưa có đội thợ quen việc.

AT Sport đã thi công những sân bóng nào?

Hơn 1.000 công trình tại Việt Nam, Lào và Campuchia trong 12 năm — từ sân đơn lẻ đến cụm nhiều sân. Dưới đây là một số cụm sân tiêu biểu:

Sân bóng cỏ nhân tạo 7 người AT Sport thi công tại TP.HCM

Sân H2 Tân Sơn

Tân Sơn, Hồ Chí Minh
1 sân 11 · 3 sân 7 · 10 sân 5

Sân bóng cỏ nhân tạo 5 người AT Sport thi công tại Đà Nẵng

Sân bóng Quách Xướng

Vĩnh Phong, An Giang
1 sân 11 · 2 sân 7 · 1 sân 5

Cụm sân bóng cỏ nhân tạo AT Sport thi công tại Đắk Lắk

Ngọc Hồi Football

Xã Bờ Y, Quảng Ngãi
1 sân 7 · 3 sân 5

Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Cỏ Sân Bóng

Từ 90.000 đ/m² cho phân khúc tiết kiệm đến 400.000 đ/m² cho dòng Non-Infill. Mức được chọn nhiều nhất là phân khúc phổ thông, 120.000 – 140.000 đ/m². Giá phụ thuộc Dtex, chiều cao sợi, mật độ mũi kim và loại đế.
Sân 5 người kích thước 20 × 40 m cần khoảng 800 m² cỏ. Tiền vật tư dao động 72 – 320 triệu tùy phân khúc. Nên cộng thêm 3–5% hao hụt khi cắt ghép.
Sân 9 người kích thước 46 × 73 m, cần khoảng 3.358 m² cỏ. Tiền vật tư dao động 302 – 1.343 triệu tùy phân khúc. Đây là cỡ sân ít đơn vị báo giá sẵn — AT Sport đã thi công nhiều sân 9 người trên toàn quốc.
Chưa. Đây là giá vật tư cỏ theo m². Công trải cỏ, dán nối, rải cát và hạt cao su tính riêng. Nếu bạn cần trọn gói cả nền hạ, chiếu sáng và lưới thì xem bảng dự toán thi công trọn gói — kỹ thuật gửi kèm khi khảo sát.
Có. Bảo hành vật tư từ 3 đến 8 năm tùy dòng cỏ, kèm đầy đủ CO và CQ — chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo từng lô hàng.
Tuổi thọ thực tế phụ thuộc tần suất khai thác và chất lượng nền hạ. Phân khúc tiết kiệm 3–4 năm, phổ thông 4–6 năm, cao cấp 5–7 năm, Non-Infill 6–8 năm. Sân khai thác 12–14 tiếng/ngày sẽ xuống cấp nhanh hơn sân trường học.
Không có mức tối thiểu cứng. Nhưng với đơn dưới 500 m², chi phí vận chuyển trên mỗi m² sẽ cao hơn đáng kể. Gọi 0869.685.695 để kỹ thuật báo chính xác theo khu vực.
Có. AT Sport nhận dự án trên toàn quốc, đã bàn giao hơn 1000 công trình tại Việt Nam, Lào và Campuchia. Phí vận chuyển báo riêng theo địa điểm và điều kiện xe vào công trình.
Giá vật tư cao hơn 1,5–3 lần. Nhưng bỏ được toàn bộ chi phí hạt cao su ban đầu và chi phí bổ sung hạt định kỳ suốt vòng đời sân. Với sân khai thác cường độ cao, chênh lệch thu hẹp đáng kể sau 3–4 năm.
Câu hỏi quyết định là sân khai thác bao nhiêu tiếng mỗi ngày. Sân trường học dùng vài tiếng thì phân khúc tiết kiệm là đủ. Sân cho thuê chạy 10–14 tiếng nên chọn phổ thông trở lên, vì chi phí thay cỏ sớm đắt hơn phần chênh ban đầu.
Có. AT Sport gửi mẫu cỏ của cả 4 phân khúc tận nơi để bạn so sánh trực tiếp độ dày sợi, độ đứng và độ mềm trước khi quyết định.

Gửi Diện Tích — Nhận Dự Toán Đúng Loại Cỏ Trong 24h

  • Bảng giá chi tiết theo đúng m² khu đất của bạn
  • Tư vấn chọn phân khúc theo tần suất khai thác thật
  • Gửi mẫu cỏ tận nơi để so sánh trực tiếp
  • Báo giá thi công trọn gói nếu bạn cần cả nền hạ và chiếu sáng

    Khảo sát miễn phí, không ràng buộc — kỹ thuật gọi lại trong 5 phút.

    Hoặc nhắn Zalo · gọi 0869685695

    12+ năm thi công sân thể thao  ·  Nhận công trình trên toàn quốc

    Xem hồ sơ năng lực và công trình đã thực hiện →

    CÔNG TY TNHH THẾ GIỚI THỂ THAO AT
    Mã số thuế: 0316657433
    VP Hồ Chí Minh: 105/16 Nguyễn Tư Giản, Phường An Hội Tây, Hồ Chí Minh
    VP Đà Nẵng: 230 Lê Quảng Chí, Phường Hòa Xuân, Đà Nẵng
    Chi nhánh Tây Nguyên: 103 Tô Vĩnh Diện, Xã Bờ Y, Quảng Ngãi
    Hotline 0869.685.695  ·  [email protected]
    Thứ 2 – Thứ 7, 8:00 – 17:30