Đây là quy trình AT Sport áp dụng cho công trình làm mới hoàn toàn từ mặt bằng trống. Sân cải tạo trên nền cứng có sẵn thì bỏ qua giai đoạn 1 đến 6.
Giai đoạn 1 — Chuẩn bị nền hạ
Dọn sạch cỏ dại và mùn rác trên mặt bằng, sau đó phun thuốc diệt cỏ để tránh cỏ tự nhiên mọc xuyên lên thảm cỏ nhân tạo sau này.
Đưa máy ủi vào tạo độ dốc 0,3 – 0,6% để nước chảy về hệ thống thoát. Lu bằng xe lu 10 – 12 tấn cho tới khi nền đạt độ chặt K = 0,9 – 0,95.
Kiểm tra lại toàn bộ mặt nền trước khi sang bước sau. Chỗ nào chưa đạt độ chặt hoặc còn lún phải xử lý ngay — để sót đến giai đoạn sau thì phải bóc lại từ đầu.
Giai đoạn 2 — Định vị sân, trụ đèn và trụ điện
Bóp ke vuông góc để xác định chính xác bốn góc sân, rồi định vị vị trí trụ đèn.
Trụ bê tông cho độ bền cao hơn trụ thép trong điều kiện ngoài trời. Số lượng và khoảng cách trụ phụ thuộc cỡ sân và mức chiếu sáng yêu cầu.
Vị trí trụ phải chọn sao cho không cản hướng thoát nước và không đổ bóng vào khu vực khung thành.
Giai đoạn 3 — Thi công bó vỉa và hệ thống thoát nước
Xây bó vỉa bằng gạch thẻ hoặc gạch ống, dày 100 – 200 mm tùy chiều cao bó vỉa.
Mương thoát nước rộng khoảng 0,5 m, sâu 20 – 40 cm, độ dốc 0,2%, tấm đan dài 50 cm.
Không phải sân nào cũng cần hệ thoát nước đầy đủ. Sân nhỏ trên nền thoát tự nhiên tốt có thể chỉ cần bó vỉa. Đây là hạng mục nên quyết sau khi khảo sát thực địa, vì làm thừa thì tốn, làm thiếu thì đọng nước cả mùa mưa.
Giai đoạn 4 — Rải đá kỹ thuật
Rải đá 0x4 — còn gọi là đá cấp phối hoặc đá base — đều khắp mặt sân, mặt đá thấp hơn bó vỉa 3 – 5 cm để chừa chỗ cho lớp đá mi và thảm cỏ.
Phun nước trong lúc rải để các hạt đá liên kết chặt hơn khi lu.

Giai đoạn 5 — Lu lèn
Đưa xe lu 10 – 12 tấn vào lu lớp đá 0x4 tới độ chặt K = 0,9 – 0,95.
Đây là giai đoạn quyết định sân có bị sụt lún sau vài năm khai thác hay không. Lu chưa đạt thì mặt sân sẽ xuất hiện những vùng trũng — và lúc đó chỉ sửa được bằng cách bóc cỏ lên làm lại.

Giai đoạn 6 — Rải đá mi hoàn thiện mặt sân
Căng dây tạo độ dốc mu rùa 0,3 – 0,5% — mặt sân cao ở giữa, thấp dần ra hai biên.
Rải đá mi thành từng đống nhỏ bằng xe rùa, dùng thước gạt đều thành lớp dày trung bình 3 cm tính khi chưa lu, bằng cao độ bó vỉa.
Lu lần cuối bằng xe lu nhỏ trước khi trải cỏ. Sau bước này mặt nền phải phẳng tới mức đặt thước 3 m lên không thấy khe hở đáng kể.
Giai đoạn 7 — Trải thảm cỏ nhân tạo
Chỉ trải khi trời khô ráo và nhiệt độ trên 13°C. Trải lúc ẩm thì keo dán không bám, trải lúc lạnh thì thảm co lại và để lại khe khi nhiệt độ tăng.
Sắp xếp đúng chiều sợi cỏ — toàn bộ mặt sân phải cùng một hướng, nếu không sẽ thấy rõ vệt màu khác nhau khi nhìn nghiêng.
Trải từ giữa sân ra hai bên. Các cuộn phải sát mí nhau để dán keo liên kết.
Giai đoạn 8 — Rải cát và hạt cao su
Rải cát thành 2 – 3 lớp, mỗi lớp dày 10 – 20 mm. Cát phải được sàng sạch trước khi rải.
Sau mỗi lớp dùng máy đánh cỏ và bàn cào chuyên dụng để cát lọt đều xuống chân sợi. Rải một lần dày thay vì nhiều lớp mỏng sẽ khiến cát đọng trên bề mặt, mặt sân cứng và trơn.
Rải hạt cao su mật độ 5 – 8 kg/m², dày khoảng 0,8 – 2 cm, chừa chiều cao sợi cỏ tự do 10 – 15 mm. Lớp này tạo độ nảy êm và giữ sợi cỏ đứng.
Riêng dòng cỏ Non-Infill bỏ hẳn giai đoạn này — mật độ mũi kim cao gấp gần ba lần đã tự tạo đủ độ đàn hồi.